Chữ Hán 信 – âm Hàn 신
9 nét
신Tín
- Âm Hàn
- 신
- Âm Hán Việt
- Tín
- Nghĩa (tiếng Anh)
- faith, truth, fidelity
Từ tiếng Hàn có chữ 信 (8)
- 신호信號tín hiệutín hiệu
- 신호등信號燈tín hiệu đăngđèn tín hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ
- 통신通信thông tínviễn thông
- 자신감自信感tự tín cảmcảm giác tự tin, sự tự tin
- 신용信用tín dụngtín nhiệm, lòng tin, độ tín nhiệm
- 신앙信仰tín ngưỡngtín ngưỡng
- 신념信念tín niệmlòng tin, niềm tin, đức tin
- 확신確信xác tínsự vững tin, sự tin chắc, niềm tin vững chắc