Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
登
Chữ Hán 登 – âm Hàn 등
12 nét
Xem cách viết
← 光
層 →
등
Đăng
Âm Hàn
등
Âm Hán Việt
Đăng
Nghĩa (tiếng Anh)
ascend, climb up
Từ tiếng Hàn có chữ 登
(5)
등산
登山
đăng sơn
việc leo núi, môn leo núi
등록금
登錄金
đăng lục kim
phí đăng kí học, phí nhập học
등록
登錄
đăng lục
việc đăng ký
등장
登場
đăng trường
sự xuất hiện trên sân khấu
등록증
登錄證
đăng lục chứng
chứng nhận đăng kí, giấy đăng kí