Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
萬
Chữ Hán 萬 – âm Hàn 만
12 nét
Xem cách viết
← 能
路 →
만
Vạn
Âm Hàn
만
Âm Hán Việt
Vạn
Nghĩa (tiếng Anh)
ten thousand, 10,000
Từ tiếng Hàn có chữ 萬
(6)
만
萬
vạn
mười nghìn
만약
萬若
vạn nhược
nếu, giả như, nhỡ mà
천만
千萬
thiên vạn
ngàn vạn, muôn vàn
백만
百萬
bách vạn
triệu, một triệu
십만
十萬
thập vạn
mười vạn, một trăm ngàn
만일
萬一
vạn nhất
vạn nhất