Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
說
Chữ Hán 說 – âm Hàn 설
說
← 質
位 →
설
Thuyết
Âm Hàn
설, 세, 열
Âm Hán Việt
Thuyết, Duyệt, Thoát
Nghĩa (tiếng Anh)
opinion, theory, explanation
Từ tiếng Hàn có chữ 說
(6)
소설
小說
tiểu thuyết
tiểu thuyết
설명
說明
thuyết minh
việc giải thích, việc trình bày, lời giải thích, lời trình bày
연설
演說
diễn thuyết
sự diễn thuyết, sự phát biểu
전설
傳說
truyền thuyết
truyền thuyết
소설가
小說家
tiểu thuyết gia
tác giả tiểu thuyết, người viết tiểu thuyết
사설
社說
xã thuyết
bài xã luận