Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 層 – âm Hàn 층

14 nét

층Tầng

Âm Hàn
층
Âm Hán Việt
Tầng, Tằng
Nghĩa (tiếng Anh)
stratum, social class, layer