Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
宿
Chữ Hán 宿 – âm Hàn 숙
11 nét
Xem cách viết
← 海
望 →
숙
Túc
Âm Hàn
숙, 수
Âm Hán Việt
Túc, Tú
Nghĩa (tiếng Anh)
inn, lodging, relay station
Từ tiếng Hàn có chữ 宿
(5)
숙제
宿題
túc đề
bài tập về nhà
기숙사
寄宿舍
ký túc xá
ký túc xá
하숙집
下宿집
hạ túc + 집
nhà trọ
하숙비
下宿費
hạ túc phí
phí nhà trọ, tiền ở trọ
숙소
宿所
túc sở
chỗ trọ