Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
四
Chữ Hán 四 – âm Hàn 사
5 nét
Xem cách viết
← 校
男 →
사
Tứ
Âm Hàn
사
Âm Hán Việt
Tứ
Nghĩa (tiếng Anh)
four
Từ tiếng Hàn có chữ 四
(7)
사
四
tứ
số bốn
사십
四十
tứ thập
bốn mươi
사거리
四거리
tứ + 거리
ngã tư
사월
四月
tứ nguyệt
tháng tư
사계절
四季節
tứ quý tiết
bốn mùa
사방
四方
tứ phương
tứ phương, bốn hướng
사촌
四寸
tứ thốn
anh chị em họ