Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
球
Chữ Hán 球 – âm Hàn 구
11 nét
Xem cách viết
← 決
號 →
구
Cầu
Âm Hàn
구
Âm Hán Việt
Cầu
Nghĩa (tiếng Anh)
ball, sphere
Từ tiếng Hàn có chữ 球
(6)
축구
蹴球
xúc cầu
bóng đá
야구
野球
dã cầu
bóng chày
농구
籠球
lung cầu
bóng rổ
축구공
蹴球공
xúc cầu + 공
quả bóng đá
탁구
卓球
trác cầu
bóng bàn
지구
地球
địa cầu
địa cầu, trái đất