Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
記
Chữ Hán 記 – âm Hàn 기
10 nét
Xem cách viết
← 路
房 →
기
Ký
Âm Hàn
기
Âm Hán Việt
Ký, Kí
Nghĩa (tiếng Anh)
scribe, account, narrative
Từ tiếng Hàn có chữ 記
(6)
기억
記憶
ký ức
sự ghi nhớ, trí nhớ
기자
記者
ký giả
ký giả, nhà báo, phóng viên
일기
日記
nhật ký
nhật ký
기억나다
記憶나다
ký ức + 나다
nhớ, nhớ ra
기록
記錄
ký lục
sự ghi chép, sự ghi hình, bản ghi chép, tài liệu lưu
기억력
記憶力
ký ức lực
khả năng ghi nhớ, trí nhớ