Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
別
Chữ Hán 別 – âm Hàn 별
7 nét
Xem cách viết
← 來
音 →
별
Biệt
Âm Hàn
별
Âm Hán Việt
Biệt
Nghĩa (tiếng Anh)
separate, branch off, diverge
Từ tiếng Hàn có chữ 別
(8)
별
別
biệt
sao, ông sao, ngôi sao
별로
別로
biệt + 로
một cách đặc biệt
특별히
特別히
đặc biệt + 히
một cách đặc biệt
특별하다
特別하다
đặc biệt + 하다
đặc biệt
별일
別일
biệt + 일
việc lạ thường
별명
別名
biệt danh
biệt danh
이별
離別
ly biệt
sự ly biệt
차별
差別
sai biệt
sự phân biệt, sự kì thị