Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 桶 – âm Hàn 통

11 nét

통Dũng

Âm Hàn
통, 용
Âm Hán Việt
Dũng
Nghĩa (tiếng Anh)
tub, bucket