Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
痛
Chữ Hán 痛 – âm Hàn 통
12 nét
Xem cách viết
← 退
洗 →
통
Thống
Âm Hàn
통
Âm Hán Việt
Thống
Nghĩa (tiếng Anh)
pain, hurt, damage
Từ tiếng Hàn có chữ 痛
(4)
두통
頭痛
đầu thống
(sự) đau đầu
고통
苦痛
khổ thống
sự đau khổ, sự thống khổ, sự đau đớn
통증
痛症
thống chứng
Triệu chứng đau
진통제
鎭痛劑
trấn thống tề
thuốc giảm đau