Chữ Hán 正 – âm Hàn 정
5 nét
정Chính
- Âm Hàn
- 정
- Âm Hán Việt
- Chính, Chánh
- Nghĩa (tiếng Anh)
- correct, justice, righteous
Từ tiếng Hàn có chữ 正 (14)
- 정말正말chính + 말sự thật, lời nói thật
- 정문正門chính môncửa chính, cổng chính, lối vào chính
- 정확正確chính xácsự chính xác, độ chính xác
- 정상正常chính thườngsự bình thường
- 정확히正確히chính xác + 히một cách chính xác
- 수정修正tu chínhsự sửa chữa. sự chỉnh sửa
- 정식正式chính thứcchính thức
- 정말로正말로chính + 말로thực sự, thật
- 부정不正bất chính(sự) bất chính
- 정장正裝chính trangvest, com-lê
- 정면正面chính diệnchính diện
- 정답正答chính đápđáp án đúng, câu trả lời chuẩn xác
- 진정하다眞正하다chân chính + 하다chân thành, chân thực
- 정상적正常的chính thường đíchtính chất bình thường