Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
苦
Chữ Hán 苦 – âm Hàn 고
8 nét
Xem cách viết
← 泳
卒 →
고
Khổ
Âm Hàn
고
Âm Hán Việt
Khổ
Nghĩa (tiếng Anh)
suffering, trial, worry
Từ tiếng Hàn có chữ 苦
(3)
고민
苦悶
khổ muộn
sự lo lắng, sự khổ tâm
고통
苦痛
khổ thống
sự đau khổ, sự thống khổ, sự đau đớn
고생
苦生
khổ sinh
nỗi khổ cực, sự cực khổ