Chữ Hán 心 – âm Hàn 심
4 nét
심Tâm
- Âm Hàn
- 심
- Âm Hán Việt
- Tâm
- Nghĩa (tiếng Anh)
- heart, mind, spirit
Từ tiếng Hàn có chữ 心 (22)
- 열심히熱心히nhiệt tâm + 히một cách chăm chỉ, một cách cần mẫn, một cách miệt mài
- 관심關心quan tâmmối quan tâm
- 점심點心điểm tâmbữa trưa
- 중심中心trung tâmtrung tâm
- 결심決心quyết tâmquyết tâm, lòng quyết tâm
- 점심시간點心時間điểm tâm thời giangiờ ăn trưa, thời gian ăn trưa
- 조심操心thao tâmsự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 심장心臟tâm tạngtim
- 진심眞心chân tâmchân tâm, lòng thành thật, thật lòng
- 욕심欲心dục tâmsự tham vọng, sự tham lam
- 자존심自尊心tự tôn tâmlòng tự trọng
- 양심良心lương tâmlương tâm
- 심정心情tâm tìnhtâm trạng, tâm tư
- 핵심核心hạch tâmtrọng tâm
- 호기심好奇心hảo kì tâmtính tò mò, tính hiếu kỳ
- 의심疑心nghi tâmsự nghi ngờ, lòng nghi ngờ
- 심리心理tâm lýtâm lý
- 조심스럽다操心스럽다thao tâm + 스럽다thận trọng
- 인심人心nhân tâmnhân tâm, lòng người
- 도심都心đô tâmtrung tâm đô thị, nội thành
- 관심사關心事quan tâm sựmối quan tâm
- 자부심自負心tự phụ tâmlòng tự phụ, lòng tự hào