Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 側 – âm Hàn 측

11 nét

측Trắc

Âm Hàn
측
Âm Hán Việt
Trắc
Nghĩa (tiếng Anh)
side, lean, oppose