Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
絕
Chữ Hán 絕 – âm Hàn 절
絕
← 客
比 →
절
Tuyệt
Âm Hàn
절
Âm Hán Việt
Tuyệt, Tiệt, Tịt
Nghĩa (tiếng Anh)
discontinue, sever, cut off
Từ tiếng Hàn có chữ 絕
(5)
거절
拒絕
cự tuyệt
sự từ chối, sự cự tuyệt
절대
絕對
tuyệt đối
sự tuyệt đối
절대로
絕對로
tuyệt đối + 로
tuyệt đối
절망
絕望
tuyệt vọng
sự tuyệt vọng
절대적
絕對的
tuyệt đối đích
sự tuyệt đối