Chữ Hán 豫 – âm Hàn 예
16 nét
예Dự
- Âm Hàn
- 예
- Âm Hán Việt
- Dự, Tạ
- Nghĩa (tiếng Anh)
- relaxed, comfortable, at ease
Từ tiếng Hàn có chữ 豫 (11)
- 예약豫約dự ướcsự đặt trước
- 예매豫買dự mãisự đặt mua trước
- 예습豫習dự tậpsự luyện tập trước học bài trước
- 예산豫算dự toándự toán
- 예상豫想dự tưởngviệc dự đoán, việc dự kiến
- 예방豫防dự phòngsự dự phòng, sự phòng ngừa
- 예비豫備dự bịsự dự bị
- 예보豫報dự báosự dự báo, bản dự báo
- 예감豫感dự cảmlinh cảm
- 예측豫測dự trắcsự dự đoán, sự đoán trước, sự tiên đoán
- 예정豫定dự địnhsự dự định