Chữ Hán 作 – âm Hàn 작
7 nét
작Tác
- Âm Hàn
- 작, 자, 주
- Âm Hán Việt
- Tác
- Nghĩa (tiếng Anh)
- make, production, prepare
Từ tiếng Hàn có chữ 作 (13)
- 시작始作thủy tácsự bắt đầu, bước đầu
- 작품作品tác phẩmtác phẩm
- 작업作業tác nghiệpsự tác nghiệp
- 작가作家tác giatác giả
- 작전作戰tác chiếnviệc vạch kế hoạch hành động, việc lên kế sách
- 동작動作động tácđộng tác
- 제작製作chế tácsự chế tác, sự sản xuất
- 부작용副作用phó tác dụngtác dụng phụ, hệ quả không mong muốn
- 작용作用tác dụngsự tác động
- 작동作動tác độngsự hoạt động, sự vận hành
- 조작造作tạo tácsự làm dởm, việc ngụy tạo
- 작곡가作曲家tác khúc gianhạc sĩ, nhà soạn nhạc
- 작성作成tác thànhviệc viết (hồ sơ), làm (giấy tờ)