Chữ Hán 性 – âm Hàn 성
8 nét
성Tính
- Âm Hàn
- 성
- Âm Hán Việt
- Tính
- Nghĩa (tiếng Anh)
- sex, gender, nature
Từ tiếng Hàn có chữ 性 (11)
- 여성女性nữ tínhphụ nữ, giới nữ
- 성격性格tính cáchtính cách, tính nết
- 남성男性nam tínhnam giới, đàn ông
- 가능성可能性khả năng tínhtính khả thi
- 성질性質tính chấttính cách, tính tình
- 특성特性đặc tínhđặc tính
- 이성理性lý tínhlý tính
- 중요성重要性trọng yếu tínhtính quan trọng
- 개성個性cá tínhcá tính
- 필요성必要性tất yếu tínhtính tất yếu
- 적성適性thích tínhthích hợp, thích đáng