Chữ Hán 氣 – âm Hàn 기
10 nét
기Khí
- Âm Hàn
- 기
- Âm Hán Việt
- Khí
- Nghĩa (tiếng Anh)
- spirit, mind, air
Từ tiếng Hàn có chữ 氣 (17)
- 기분氣分khí phântâm trạng
- 분위기雰圍氣phân vi khíbầu không khí
- 인기人氣nhân khíđược ưa thích, được mến mộ, được nhiều người biết đến
- 전기電氣điện khíđiện
- 감기感氣cảm khíbệnh cảm
- 기온氣溫khí ônnhiệt độ thời tiết, nhiệt độ khí hậu, nhiệt độ không khí
- 감기약感氣藥cảm khí dượcthuốc cảm
- 공기空氣không khíkhông khí
- 용기勇氣dũng khídũng khí
- 대기大氣đại khíbầu khí quyển
- 생기生氣sinh khísinh khí, sức sống
- 열기熱氣nhiệt khíhơi nóng
- 향기香氣hương khímùi thơm, hương khí
- 기후氣候khí hậuthời tiết
- 물기물氣물 + khíhơi nước, nước
- 습기濕氣thấp khíđộ ẩm, hơi ẩm
- 활기活氣hoạt khíhoạt khí, sinh khí, sức sống