Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
票
Chữ Hán 票 – âm Hàn 표
11 nét
Xem cách viết
← 店
洋 →
표
Phiếu
Âm Hàn
표
Âm Hán Việt
Phiếu, Tiêu, Phiêu
Nghĩa (tiếng Anh)
ballot, label, ticket
Từ tiếng Hàn có chữ 票
(6)
표
票
phiếu
vé, tấm vé
우표
郵票
bưu phiếu
tem
기차표
汽車票
khí xa phiếu
vé tàu hoả, vé xe lửa
매표소
賣票所
mại phiếu sở
nơi bán vé
투표
投票
đầu phiếu
sự bỏ phiếu
수표
手票
thủ phiếu
ngân phiếu