Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
局
Chữ Hán 局 – âm Hàn 국
7 nét
Xem cách viết
← 器
策 →
국
Cục
Âm Hàn
국
Âm Hán Việt
Cục
Nghĩa (tiếng Anh)
bureau, board, office
Từ tiếng Hàn có chữ 局
(4)
방송국
放送局
phóng tống cục
đài phát thanh truyền hình
우체국
郵遞局
bưu đệ cục
bưu điện
약국
藥局
dược cục
nhà thuốc, tiệm thuốc
결국
結局
kết cục
đoạn kết, phần kết, sự kết thúc