Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
專
Chữ Hán 專 – âm Hàn 전
11 nét
Xem cách viết
← 幸
口 →
전
Chuyên
Âm Hàn
전
Âm Hán Việt
Chuyên, Choen, Choèn
Nghĩa (tiếng Anh)
specialty, exclusive, mainly
Từ tiếng Hàn có chữ 專
(4)
전공
專攻
chuyên công
việc nghiên cứu chuyên ngành, việc học chuyên ngành, chuyên ngành
전문
專門
chuyên môn
sự nghiên cứu chuyên môn, sự đảm nhận chuyên trách, lĩnh vực chuyên môn, lĩnh vực chuyên ngành
전문가
專門家
chuyên môn gia
chuyên gia
전용
專用
chuyên dụng
sự dùng riêng