Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
雜
Chữ Hán 雜 – âm Hàn 잡
18 nét
Xem cách viết
← 藝
護 →
잡
Tạp
Âm Hàn
잡
Âm Hán Việt
Tạp
Nghĩa (tiếng Anh)
mixed, blended, mix
Từ tiếng Hàn có chữ 雜
(3)
잡지
雜誌
tạp chí
tạp chí
복잡하다
複雜하다
phức tạp + 하다
phức tạp, rắc rối
잡채
雜菜
tạp thái
japjae; món miến xào thập cẩm, món miến trộn thập cẩm