Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
格
Chữ Hán 格 – âm Hàn 격
10 nét
Xem cách viết
← 高
歷 →
격
Cách
Âm Hàn
격, 낙
Âm Hán Việt
Cách, Các
Nghĩa (tiếng Anh)
status, rank, capacity
Từ tiếng Hàn có chữ 格
(7)
가격
價格
giá cách
giá cả, giá
성격
性格
tính cách
tính cách, tính nết
자격
資格
tư cách
tư cách
합격
合格
hợp cách
sự đỗ, sự đạt (tiêu chuẩn, qui định)
자격증
資格證
tư cách chứng
giấy chứng nhận
인격
人格
nhân cách
nhân cách
합격자
合格者
hợp cách giả
người đỗ, người đạt (tiêu chuẩn, qui định)