Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
溫
Chữ Hán 溫 – âm Hàn
13 nét
Xem cách viết
← 具
愛 →
Ôn
Âm Hàn
Âm Hán Việt
Ôn, Uẩn, Ồn
Nghĩa (tiếng Anh)
lukewarm, warm, tepid
Từ tiếng Hàn có chữ 溫
(4)
온도
溫度
ôn độ
nhiệt độ
기온
氣溫
khí ôn
nhiệt độ thời tiết, nhiệt độ khí hậu, nhiệt độ không khí
체온
體溫
thể ôn
nhiệt độ cơ thể
온천
溫泉
ôn tuyền
hệ thống suối nước nóng, suối nước nóng