Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
調
Chữ Hán 調 – âm Hàn 조
15 nét
Xem cách viết
← 重
勞 →
조
Điều
Âm Hàn
조, 주
Âm Hán Việt
Điều, Điệu
Nghĩa (tiếng Anh)
tune, tone, meter
Từ tiếng Hàn có chữ 調
(5)
조사
調査
điều tra
sự điều tra
조화
調和
điều hòa
sự điều hoà
조정
調整
điều chỉnh
sự điều chỉnh
조리
調理
điều lý
điều dưỡng
조절
調節
điều tiết
sự điều tiết