Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
務
Chữ Hán 務 – âm Hàn 무
11 nét
Xem cách viết
← 窓
放 →
무
Vụ
Âm Hàn
무
Âm Hán Việt
Vụ
Nghĩa (tiếng Anh)
task, duties
Từ tiếng Hàn có chữ 務
(6)
사무실
事務室
sự vụ thất
văn phòng
공무원
公務員
công vụ viên
công chức, viên chức
업무
業務
nghiệp vụ
nghiệp vụ, công việc
근무
勤務
cần vụ
sự làm việc, công việc
의무
義務
nghĩa vụ
nghĩa vụ
임무
任務
nhiệm vụ
nhiệm vụ