Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
質
Chữ Hán 質 – âm Hàn 질
15 nét
Xem cách viết
← 房
說 →
질
Chất
Âm Hàn
질, 지
Âm Hán Việt
Chất, Chí
Nghĩa (tiếng Anh)
substance, quality, matter
Từ tiếng Hàn có chữ 質
(6)
질문
質問
chất vấn
việc hỏi, việc chất vấn, câu hỏi
물질
物質
vật chất
vật chất
성질
性質
tính chất
tính cách, tính tình
품질
品質
phẩm chất
chất lượng
질
質
chất
chất
본질
本質
bản chất
bản chất