Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 寢 – âm Hàn 침

14 nét

침Tẩm

Âm Hàn
침
Âm Hán Việt
Tẩm
Nghĩa (tiếng Anh)
sleep, rest, bed chamber