Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
費
Chữ Hán 費 – âm Hàn 비
12 nét
Xem cách viết
← 下
情 →
비
Phí
Âm Hàn
비
Âm Hán Việt
Phí, Bỉ
Nghĩa (tiếng Anh)
expense, cost, spend
Từ tiếng Hàn có chữ 費
(10)
교통비
交通費
giao thông phí
phí giao thông
하숙비
下宿費
hạ túc phí
phí nhà trọ, tiền ở trọ
비용
費用
phí dụng
chi phí
경비
經費
kinh phí
kinh phí
소비
消費
tiêu phí
sự tiêu dùng, sự tiêu xài
소비자
消費者
tiêu phí giả
người tiêu dùng
생활비
生活費
sinh hoạt phí
phí sinh hoạt
학비
學費
học phí
học phí
낭비
浪費
lãng phí
sự lãng phí
회비
會費
hội phí
hội phí