Chữ Hán 員 – âm Hàn 원
10 nét
원Viên
- Âm Hàn
- 원
- Âm Hán Việt
- Viên, Vân
- Nghĩa (tiếng Anh)
- employee, member, number
Từ tiếng Hàn có chữ 員 (10)
- 직원職員chức viênnhân viên
- 회원會員hội viênhội viên
- 공무원公務員công vụ viêncông chức, viên chức
- 종업원從業員tòng nghiệp viênnhân viên, công nhân viên
- 회사원會社員hội xã viênnhân viên công ty
- 인원人員nhân viênsố người, thành viên
- 전원全員toàn viêntoàn bộ thành viên
- 위원회委員會ủy viên hộihội đồng, ủy ban
- 점원店員điếm viênnhân viên cửa hàng, nhân viên bán hàng
- 연구원硏究員nghiên cứu viênnhà nghiên cứu