Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
狀
Chữ Hán 狀 – âm Hàn
8 nét
Xem cách viết
← 層
客 →
Trạng
Âm Hàn
Âm Hán Việt
Trạng
Nghĩa (tiếng Anh)
form, appearance, shape
Từ tiếng Hàn có chữ 狀
(5)
초대장
招待狀
chiêu đãi trạng
thư mời
답장
答狀
đáp trạng
thư hồi đáp, thư hồi âm
상황
狀況
trạng huống
tình hình, tình huống, hoàn cảnh
상태
狀態
trạng thái
trạng thái, tình hình, hiện trạng
증상
症狀
chứng trạng
triệu chứng