Ăn uống
식생활 · 198 từ
Ngũ cốc곡류
Trái cây과일
Vị맛
Ăn uống và nấu nướng식사 및 조리 행위
Nơi ăn uống식생활 관련 장소
Nguyên liệu nấu ăn식재료
- 고기thịt
- 얼음(cục) nước đá
- 생선cá tươi
- 재료vật liệu, chất liệu
- 소금muối
- 식품thực phẩm
- 설탕đường, đường kính
- 달걀trứng gà
- 밀가루bột lúa mì
- 계란trứng gà
- 김Kim; lá kim, rong biển khô
- 간장nước tương, xì dầu
- 두부đậu hũ, đậu phụ
- 돼지고기thịt lợn, thịt heo
- 된장Doenjang, đậu tương lên men
- 인삼cây nhân sâm, củ nhân sâm
- 소고기thịt bò
- 닭고기thịt gà
- 삼겹살thịt ba chỉ
- 식초dấm, dấm thanh, dấm chua
- 갈비sườn, món sườn
- 식량lương thực
- 오징어mực
- 양념gia vị
- 치즈phô mai, phó mát
- 새우con tôm, con tép
- 마늘tỏi
- 꿀mật ong
- 게con cua, con ghẹ
- 버터bơ
- 콩나물giá đậu nành
- 쇠고기thịt bò
Đồ uống음료
- 차trà
- 물nước
- 술rượu
- 커피hạt cà phê, bột cà phê
- 우유sữa bò
- 맥주bia
- 한잔việc làm một ly, việc uống một chén
- 음료수nước uống
- 주스nước trái cây, nước ép hoa quả
- 소주rượu Soju
- 음료nước uống
- 찬물nước lạnh
- 막걸리Rượu trắng đặc trưng của Hàn Quốc, được làm bằng g…
- 콜라cola
- 홍차hồng trà (trà như thể loại trà Lipton)
- 녹차trà xanh, nước trà xanh
- 사이다nước cider
- 와인rượu vang
- 포도주rượu nho
Món ăn음식
- 음식thức ăn, đồ ăn
- 담배cây thuốc lá
- 밥cơm
- 과자bánh ngọt, bánh quy
- 양식món Tây
- 사탕kẹo
- 아이스크림kem
- 빵bánh mì
- 김치kimchi
- 케이크bánh ga tô, bánh kem
- 반찬món ăn kèm, thức ăn phụ
- 라면mỳ ăn liền, mỳ tôm
- 초콜릿sô-cô-la
- 간식thức ăn giữa buổi, thức ăn nhẹ
- 떡(bánh) Tteok
- 찌개jigae
- 국수mì
- 피자pizza
- 국canh, món canh
- 샌드위치sandwich, bánh mì kẹp thịt
- 치킨gà rán, gà nướng
- 만두bánh bao, bánh màn thầu
- 튀김món rán, món chiên
- 햄버거hăm-bơ-gơ, bánh mì kẹp thịt
- 자장면món mì jajangmyeon
- 된장찌개doenjangjjigae, món canh đậu tương
- 냉면mì lạnh
- 김밥Gimbap, món cơm cuộn rong biển
- 껌kẹo cao su
- 김치찌개kimchijjigae; món canh kimchi
- 떡볶이món tteok xào
- 삼계탕món gà hầm sâm, món gà tần sâm
- 불고기món thịt nướng
- 비빔밥món cơm trộn
- 송편bánh songpyeon
- 한식thức ăn Hàn Quốc
- 스파게티mỳ Ý
- 일식món Nhật
- 미역국canh rong biển
- 볶음밥cơm rang, cơm chiên
- 카레bột cà ri
- 짬뽕Jjambbong; mì Jjambbong
- 떡국tteokguk, canh tteok
- 탕수육thang-su-yuk
- 우동Mì U-dong
- 돈가스món thịt tẩm bột rán, món ton-ka-su
- 식빵bánh mỳ gối
- 설렁탕canh Seolleong
- 잡채japjae; món miến xào thập cẩm, món miến trộn thập cẩm
- 칼국수một loại mì Hàn Quốc
- 분식món bột
- 갈비탕canh sườn ninh
- 순두부찌개canh đậu hủ non
- 죽cháo
- 소스nước sốt
- 국물nước canh
- 음식물đồ ăn thức uống
- 안주đồ nhậu, đồ nhắm