Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
bánh mì
Thức ăn làm bằng cách nhào bột mì rồi làm lên men và nướng hoặc hấp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 밀가루를 반죽하여 발효시켜 찌거나 구운 음식.
Tiệm bánh đầy ắp các loại bánh quy và bánh mì.
Giờ nghỉ, tôi mua bánh mì ở căng tin ăn nhẹ.
- 2
cái ăn
(cách nói ẩn dụ) Lương thực cần thiết để sống.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 사는 데에 필요한 식량.
Con người không thể sống chỉ bằng bánh mì.
Điều quan trọng nhất đối với người tị nạn chính là vấn đề miếng ăn.