Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 순 豆腐 찌개순 + đậu hủ + 찌개
- 1
canh đậu hủ non
Món canh nấu bằng nguyên liệu chính là đậu hủ non.
Định nghĩa tiếng Hàn: 순두부를 넣어 끓인 찌개.
Tuy không có trong thực đơn nhưng chúng tôi vẫn phục vụ canh đậu phụ non.
Chẳng có món ăn kèm gì đặc biệt, hay là nấu canh đậu phụ non đi.