Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 飮食物ẩm thực vật
- 1
đồ ăn thức uống
Cái mà con người ăn hay uống.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이 먹거나 마시는 것.
Một số người có triệu chứng dị ứng khi ăn một số thực phẩm nhất định.
Khác với trước đây, bây giờ có ngày riêng quy định để vứt rác thực phẩm.