Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
quả ớt, trái ớt
Loại trái cây to bằng ngón tay, lúc đầu có màu xanh đến khi chín chuyển sang màu đỏ có vị cay.
Định nghĩa tiếng Hàn: 손가락만한 크기로 처음에는 초록색이나 익으면 빨갛게 되고 매운 맛이 나는 열매.
Tôi đã hái ớt ngoài ruộng suốt cả ngày.
Người nông dân hái những quả ớt chín đỏ rồi phơi dưới nắng.
- 2
cơ quan sinh dục nam
(Cách nói ẩn dụ) cơ quan sinh dục của bé trai.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 어린 남자아이의 성기.
Con trai tôi có thói quen sờ vào chim khi buồn tè.
Các bé trai bị tuột quần lộ cả chim ra mà chẳng hề xấu hổ chút nào.