Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
mật ong
Chất lỏng sền sệt và ngọt do con ong mật hút từ hoa gom về tổ ong.
Định nghĩa tiếng Hàn: 꿀벌이 꽃에서 모아 벌집 속에 모아 두는, 달고 끈끈한 액체.
Mẹ làm cho tôi món ăn vặt ngọt ngào bằng bánh chiên ngâm mật ong.
Anh ấy đã lên núi có nhiều cây keo để lấy mật ong về.