Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
mực
Động vật sống ở biển, không có xương, thân dài mềm, có mười chân.
Định nghĩa tiếng Hàn: 뼈가 없고 말랑말랑한 긴 몸에 긴 다리가 열 개 달린, 바다에 사는 동물.
Ở vùng biển trước quê tôi bắt được nhiều mực.
Bạn tôi vừa nhai nhóp nhép râu mực khô vừa xem phim.