Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

레스토랑

reseutorang[레스토랑]Sơ cấp · TOPIK INơi ăn uống

nhà hàng Âu

Danh từGốc Hán: restaurant

  1. 1

    nhà hàng Âu

    Quán ăn bán đồ ăn kiểu phương Tây.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 서양 음식을 파는 음식점.

    • Gia đình tôi họp mặt ở một nhà hàng Pháp trong nội thành Seoul.

    • Tôi tự mình sáng tạo món mì Ý, pizza... rồi mở nhà hàng.