Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

맛있다

masitda[마딛따]Sơ cấp · TOPIK IVị

ngon, có vị

Tính từ

  1. 1

    ngon, có vị

    Vị ngon.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 맛이 좋다.

    • Món ăn mẹ Ji-su nấu ngon y như mùi thơm của nó.

    • Đang đói bụng, chúng tôi ăn cơm không có thức ăn kèm mà vẫn thấy ngon biết bao.