Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
cây lúa, lúa
Cây trồng cho ra hạt gạo. Hoặc hạt đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 쌀을 열매로 맺는 농작물. 또는 그 열매.
Lúa thu hoạch năm nay có chất lượng tốt.
Năm ngoái tôi đã một mình cấy lúa trên cánh đồng rộng kia.