Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

생선

cá tươi

Danh từGốc Hán: 生鮮sinh tiên

  1. 1

    cá tươi

    Cá tươi bắt từ dưới nước đưa lên để ăn.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 먹기 위해서 물에서 잡아 올린 신선한 물고기.

    • Món ăn tối nay là canh cá cay nấu với cá tươi.

    • Bố đi câu ở bờ biển và mang về đầy một giỏ cá.