Giáo dục
교육 · 105 từ
Người dạy và người học교수 학습 주체
- 선생님thầy giáo, cô giáo
- 학생học sinh
- 교수giáo sư
- 교사giáo viên
- 대학생sinh viên
- 고등학생học sinh trung học phổ thông
- 여학생nữ sinh
- 남학생nam sinh, học sinh nam
- 초등학생học sinh tiểu học
- 중학생học sinh trung học cơ sở
- 유학생du học sinh
- 학자học giả
- 제자đệ tử,học trò
- 학부모phụ huynh
- 강사giáo viên, giảng viên
- 졸업생học sinh tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp
- 신입생sinh viên mới, học sinh mới, học viên mới
Dạy và học교수 학습 행위
- 시험sự thi cử, sự kiểm tra, sự sát hạch
- 수업sự dạy học, sự giảng dạy
- 공부việc học, sự học
- 배우다học, học tập
- 교육sự giáo dục
- 성적thành tích
- 연습sự luyện tập, sự tập luyện
- 숙제bài tập về nhà
- 점수điểm số, điểm
- 상phần thưởng, giải thưởng
- 졸업sự tốt nghiệp
- 가르치다dạy
- 유학sự du học
- 지각sự đến muộn, việc đi làm ( đi học) muộn, sự trễ giờ học (làm)
- 입학nhập học
- 시간표thời gian biểu, thời khóa biểu
- 출석sự có mặt, sự xuất hiện
- 결석sự vắng mặt
- 복습việc ôn tập
- 예습sự luyện tập trước học bài trước
- 훈련sự rèn luyện, sự tập luyện
- 실험sự thực nghiệm
- 강의việc giảng dạy
- 과제bài toán
- 심사sự thẩm định
- 합격sự đỗ, sự đạt (tiêu chuẩn, qui định)
- 쓰기(sự) viết, môn viết
- 학습sự học tập
- 입시thi tuyển sinh
- 읽기sự đọc hiểu
- 테스트sự kiểm tra, sự sát hạch; kì thi, bài kiểm tra
- 정답đáp án đúng, câu trả lời chuẩn xác
- 작성việc viết (hồ sơ), làm (giấy tờ)
- 과외sự phụ thêm, sự tăng thêm
- 실습sự thực tập
- 성적표bẳng thành tích, bảng kết quả