Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 練習/鍊習luyện tập
- 1
sự luyện tập, sự tập luyện
Sự lập lại cho quen thuộc để giỏi một điều gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 잘할 수 있도록 반복하여 익힘.
Jisu muốn viết chữ đẹp nên ngày nào cũng luyện viết.
Trước buổi biểu diễn, tôi hát đi hát lại một bài, chăm chỉ luyện hát.