Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

대학생

sinh viên

Danh từGốc Hán: 大學生đại học sinh

  1. 1

    sinh viên

    Học sinh học ở trường đại học.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 대학교에 다니는 학생.

    • Suốt ba năm cấp ba, tôi chỉ mong đến ngày trở thành sinh viên đại học.

    • Khuôn viên trường đại học đầy những tân sinh viên vừa mới trở thành sinh viên.