Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 敎科書giáo khoa thư
- 1
sách giáo khoa
Sách làm để dạy một môn học nào đó ở trường học.
Định nghĩa tiếng Hàn: 학교에서 어떤 과목을 가르치려고 만든 책.
Thầy giáo cho một học sinh đọc to sách giáo khoa tiếng Anh.
Đến giờ học, học sinh lấy sách giáo khoa và sách tham khảo đặt lên bàn.
- 2
giáo khoa thư
(cách nói ví von) Sách, tác phẩm hay sự thật nào đó đáng được xem là mô phạm.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 모범이 될 만한 책, 작품이나 사실.
Với tôi, Kinh Thánh giống như cuốn sách giáo khoa dẫn đường cho cuộc đời.
Tác phẩm này là kiệt tác, là sách giáo khoa cho những người làm phim.