Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 具體的cụ thể đích
- 1
tính cụ thể
Việc có hình thái có thể nhìn trực tiếp bằng mắt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 눈으로 직접 볼 수 있게 형태를 갖춘 것.
Các vấn đề xã hội thường chỉ khác nhau về hình thức biểu hiện cụ thể còn bản chất thì như nhau.
Nhóm chúng tôi đã làm video có thể cho thấy cụ thể tính năng của sản phẩm mới.
- 2
tính cụ thể
Cái chi tiết và mang tính thực tế.
Định nghĩa tiếng Hàn: 실제적이고 자세한 것.
Tình hình đang thay đổi nhanh chóng nên hiện tại khó đưa ra dự đoán cụ thể nào.
Chính phủ chỉ nói cuộc hội đàm diễn ra tích cực mà không đề cập cụ thể nội dung.
2.Định từGốc Hán: 具體的
- 1
mang tính cụ thể
Có hình thái có thể nhìn được trực tiếp bằng mắt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 눈으로 직접 볼 수 있게 형태를 갖춘.
Quyết tâm hay lời hứa mà không biến thành hành động cụ thể thì chẳng có ý nghĩa gì.
Nghiên cứu mà chúng tôi dày công bấy lâu cuối cùng đã đem lại thành quả cụ thể.
- 2
mang tính cụ thể
Mang tính thực tế và chi tiết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 실제적이고 자세한.
Khi giải thích điều gì, nếu đưa ra ví dụ cụ thể thì đối phương dễ hiểu.
Để giảm cân thành công, cần lập kế hoạch cụ thể về thời gian giảm cân và mục tiêu.